Đôi nét về máy mài mòn martindale
Máy mài mòn martindale bao gồm những loại nào ?
Máy mài mòn martindale có tên tiếng anh là Martindale Abrasion and Pilling Tester được thiết kế để thử nghiệm độ mài mòn và độ pilling của vải dệt, và hiện nay có nhiều phiên bản/mẫu mã khác nhau tùy thuộc vào số vị trí thử, chức năng và mức độ tự động hóa. Dưới đây là phân loại các loại máy Martindale phổ biến:


Thông số kỹ thuật máy thử nghiệm Martindale
Model: LK401F
Trạm kiểm tra: 9
Phạm vi đếm: 1-999999 lần
Hành trình ma sát: 24 ± 0,5 mm, 60,5 ± 0,5 mm
Trọng lượng vật liệu may mặc:
Đầu mài: 198 ± 2 g
Trọng lượng mẫu quần áo: 395 ± 2 g
Trọng lượng mẫu đồ nội thất và trang trí: 594 ± 2 g
Đầu mài: 155 ± 1 g
Đĩa thép không gỉ: 260 ± 1 g
Đường kính ma sát hiệu dụng của khối mài:
198 g (1,96 N) Đầu mài: φ 28,65 ± 0,05 mm
155 g (1,52 N) Đầu mài: φ 90 ± 0,10 mm
Tốc độ tương đối giữa giá đỡ mài và bàn mài: 47,5 ± 2,5 vòng/phút (có thể điều chỉnh từ 20 đến 70 vòng/phút)
Trọng lượng búa nạp mẫu: 2,5 kg ± 0,5 kg
Kích thước: 925 x 840 x 425 mm
Trọng lượng: 100 kg
Nguồn điện: AC 220V, 50Hz, 600W
Phân loại máy Martindale
- Theo số vị trí thử nghiệm (số trạm/mẫu cùng lúc)
| Loại máy | Đặc điểm |
| Máy 4 trạm | Phù hợp cho phòng lab nhỏ, kiểm tra nhanh, đơn giản |
| Máy 6 trạm | Thông dụng, dùng trong phòng kiểm tra chất lượng |
| Máy 8 trạm | Hiệu suất cao hơn, kiểm tra nhiều mẫu đồng thời |
| Máy 9, 12 trạm | Dành cho phòng thí nghiệm lớn, hiệu suất tối đa |
- Theo chức năng
| Loại máy | Mô tả |
| Máy Martindale thử mài mòn | Đo độ bền vải với ma sát (theo ISO 12947) |
| Máy Martindale thử pilling | Đo khả năng chống xù lông, vón sợi (theo ISO 12945) |
| Máy tích hợp 2 chức năng | Vừa thử mài mòn vừa thử pilling, đổi phụ kiện để chuyển đổi chức năng |
- Theo mức độ tự động hóa
| Loại máy | Tính năng |
| Máy cơ (manual/semi-auto) | Dừng thủ công, người dùng phải theo dõi và ghi nhận kết quả |
| Máy điện tử (digital/auto) | Có màn hình hiển thị vòng quay, cài đặt trước số vòng, tự dừng |
| Máy tự động hoàn toàn (fully automatic) | Tự phát hiện mẫu bị thủng, báo động, lưu dữ liệu, kết nối máy tính |
Lưu ý khi chọn loại máy mài mòn martindale
Nếu bạn là xưởng hoặc phòng lab dệt may: nên chọn máy 6 hoặc 8 trạm, loại kỹ thuật số, có thể thử được cả mài mòn và pilling.
Nếu bạn cần báo cáo theo chuẩn quốc tế (ISO, ASTM, EN…): chọn máy có hiệu chuẩn chính xác, từ thương hiệu uy tín.
Tiêu chí chọn máy thử nghiệm cho phù hợp ?
Việc chọn máy mài mòn martindale phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng, quy mô, ngân sách và yêu cầu thử nghiệm. Dưới đây là hướng dẫn chọn máy theo từng trường hợp cụ thể:
- Theo mục đích sử dụng
- Kiểm tra độ mài mòn
Cần máy Martindale có khả năng gắn vải mài, tạo lực ép chính xác, đo được số vòng.
Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 12947, ASTM D4966, EN 13520.
- Kiểm tra chống xù lông (pilling)
Cần máy có thể thay bề mặt ma sát (dùng xốp, len, vải tiêu chuẩn).
Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 12945-2, ASTM D4970, BS 5811.
Khuyến nghị: chọn máy 2 chức năng tích hợp nếu bạn cần kiểm tra cả mài mòn lẫn xù lông.
- Theo quy mô sử dụng
| Quy mô | Loại máy phù hợp | Gợi ý |
| Phòng kiểm tra QC nhỏ | Máy 4 trạm, cơ bản hoặc bán tự động | Biuged, GT-D04, TESTEX nhỏ gọn |
| Phòng lab nhà máy dệt | Máy 6–8 trạm, có bộ đếm vòng kỹ thuật số | SDL Atlas, James Heal, Mesdan |
| Trung tâm kiểm nghiệm lớn | Máy 9–12 trạm, tự động, lưu kết quả, kết nối máy tính | James Heal Nu-Martindale, SDL M235/M238 |
- Theo ngân sách
| Mức đầu tư | Lựa chọn hợp lý |
| < 5.000 USD | Máy Trung Quốc (Biuged, TESTEX), 4–6 trạm, cơ bản |
| 5.000 – 10.000 USD | Máy kỹ thuật số, 6–8 trạm, thương hiệu quốc tế (Mesdan, SDL) |
| > 10.000 USD | Máy tự động hoàn toàn, tích hợp pilling + mài mòn (James Heal) |
Tóm lại – Nên chọn máy mài mòn martindale
| Trường hợp | Gợi ý máy |
| Chỉ cần kiểm tra cơ bản | Máy 4–6 trạm, bán tự động |
| Cần kiểm tra chuyên nghiệp | Máy 6–8 trạm, kỹ thuật số, kiểm được cả mài mòn và pilling |
| Cần báo cáo tiêu chuẩn quốc tế | Máy thương hiệu lớn (James Heal, SDL Atlas) |
Máy mài mòn martindale phù hơp tiêu chuẩn ISO 12947
ISO 12947 là bộ tiêu chuẩn quốc tế dùng để thử nghiệm độ mài mòn (abrasion resistance) của vải dệt bằng phương pháp Martindale.
Tên đầy đủ: ISO 12947 – Textiles — Determination of the abrasion resistance of fabrics by the Martindale method
Tiêu chuẩn này bao gồm 4 phần:
ISO 12947-1:
Nguyên lý và thiết bị thử nghiệm
=> Mô tả nguyên tắc hoạt động của máy Martindale và cách chuẩn bị mẫu vải.
ISO 12947-2:
Chuẩn bị mẫu và quy trình thử nghiệm cho máy mài mòn martindale
=> Hướng dẫn chi tiết cách đặt mẫu, lực nén, số vòng quay…
ISO 12947-3:
Xác định số vòng quay đến khi phá hủy mẫu
=> Đo độ bền mài mòn đến khi vải bị thủng hoặc hư hại rõ rệt.
ISO 12947-4:
Đánh giá tổn thất khối lượng (mass loss)
=> Cân mẫu trước và sau thử để tính tổn thất vật liệu do mài mòn.
Ứng dụng của máy mài mòn martindale
Được dùng rộng rãi trong ngành dệt may, đặc biệt là cho:
Vải may mặc (áo quần)
Vải bọc nội thất
Vải trong ô tô, balo, túi xách…
Giúp đánh giá độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng thực tế.
Quy trình thử nghiệm và đánh giá mẫu khi sử dụng máy mài mòn martindale
Dưới đây là mô tả quy trình thử nghiệm độ mài mòn của vải theo tiêu chuẩn ISO 12947 (phương pháp Martindale) – tập trung vào phần 2: Chuẩn bị mẫu và quy trình thử nghiệm.
✅ Quy trình thử nghiệm theo ISO 12947
- Mục đích thử nghiệm
Máy mài mòn martindale đánh giá độ bền mài mòn của vải bằng cách mô phỏng tác động ma sát giữa vải và một bề mặt tiêu chuẩn, dưới điều kiện lực ép xác định và chuyển động xoắn ốc.
- Thiết bị sử dụng
Máy Martindale: thiết bị tạo chuyển động lặp đi lặp lại hình elip (Lissajous figure).
Vải mài chuẩn (abrasive fabric): theo tiêu chuẩn quy định.
Đĩa giữ mẫu, vòng ép mẫu, vải lót…
Cân điện tử (nếu xác định tổn thất khối lượng – ISO 12947-4).
- Chuẩn bị mẫu
Cắt ít nhất 3 mẫu thử hình tròn, đường kính thường là 38 mm hoặc 140 mm tùy thiết bị.
Cân mẫu nếu cần xác định khối lượng mất đi.
Đặt mẫu vải thử vào giá đỡ, phủ lên bằng vải mài tiêu chuẩn, có thể dùng vải lót phía dưới.
- Cài đặt điều kiện thử
Lực ép chuẩn tùy theo loại vải:
Vải may mặc: 9 kPa
Vải bọc nội thất: 12 kPa
Số vòng quay: ghi lại số vòng đến khi mẫu bị phá hủy (lỗ thủng) hoặc đạt số vòng giới hạn tiêu chuẩn (VD: 50.000 vòng).
Tốc độ quay tiêu chuẩn: khoảng 47,5 ± 2,5 vòng/phút.
- Tiến hành thử nghiệm
Máy thử nghiệm martindale hoạt động tạo ma sát giữa mẫu vải và vải mài theo chuyển động xoắn ốc.
Sau mỗi chu kỳ (VD: 5.000 vòng), kiểm tra mẫu để phát hiện hư hại (mòn, sờn, thủng).
Nếu xác định theo giới hạn phá hủy, ghi lại số vòng khi mẫu bị thủng/hỏng.
Nếu xác định theo khối lượng tổn thất, dừng ở số vòng quy định, rồi cân lại mẫu.
- Đánh giá kết quả của máy mài mòn martindale
Ghi lại: (trang web hãng)
Số vòng đến khi phá hủy (nếu áp dụng ISO 12947-3).
% khối lượng mất đi (nếu áp dụng ISO 12947-4).
Kết quả thường biểu thị bằng:
Số vòng Martindale đến khi mẫu bị hỏng.
So sánh giữa các loại vải hoặc với yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng.
| Loại vải | Số vòng trước khi thủng |
| Vải A (nội thất) | 35.000 vòng |
| Vải B (thể thao) | 15.000 vòng |
Tham khảo thêm máy đo màu quang phổ