Máy đo độ mờ CS-700 CHN SPEC Haze Meter 

Giới thiệu đôi nét về máy đo độ mờ cs-700

Máy đo độ mờ CS-700 (còn gọi là máy đo Clarity hoặc haze meter CS-700) hoạt động theo nguyên lý đo độ tán xạ ánh sáng (haze) và độ truyền sáng (transmittance) của vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt như nhựa, kính, phim, v.v.

Máy đo độ mờ cs-700 chn
Model CS-700 CHN SPEC

Nguyên lý hoạt động cụ thể

Nguồn sáng chuẩn (Standard Light Source):

Máy đo độ mờ cs-700 bị sử dụng một nguồn sáng ổn định chiếu xuyên qua mẫu vật.

Đo độ truyền sáng (Total Transmittance):

Một cảm biến đặt trực diện phía sau mẫu sẽ đo tổng lượng ánh sáng truyền qua mẫu — bao gồm ánh sáng đi thẳng và ánh sáng bị tán xạ.

Đo độ mờ (Haze Meter/ Clarity Meter):

Một cảm biến đặt ở một góc lệch chuẩn (thường là 2.5° hoặc 3° so với trục chính) sẽ đo ánh sáng bị tán xạ ra ngoài khỏi trục chính.

Tỷ lệ giữa ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền toàn phần sẽ cho ra giá trị độ mờ (haze) theo phần trăm.

Tính toán kết quả:

Thiết bị sẽ hiển thị:

Độ mờ (Haze): % ánh sáng tán xạ

Tổng truyền sáng (Total Transmittance): % ánh sáng truyền qua

Truyền sáng song song (Parallel Transmittance): % ánh sáng truyền thẳng

Tiêu chuẩn áp dụng:

Máy đo độ mờ cs-700 thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như:

ASTM D1003 (phổ biến nhất)

ISO 13468

ISO 14782

Máy đo độ mờ CS-700 Haze Meter  được ứng dụng trong các loại sản phẩm nào ?

Máy đo độ mờ CS-700 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần kiểm soát chất lượng vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt, đặc biệt là để đánh giá khả năng truyền sáng và mức độ tán xạ ánh sáng (haze). Dưới đây là một số loại sản phẩm phổ biến được kiểm tra bằng máy CS-700:

Máy đo độ mờ CS-700 CHN
Máy đo độ mờ CS-700 CHN

✅ Ứng dụng theo loại sản phẩm:

  1. Nhựa và màng nhựa (Plastic & Films)

Màng nhựa đóng gói thực phẩm (BOPP, PET, PVC)

Tấm acrylic, polycarbonate

Màng bảo vệ bề mặt, màng chống trầy

  1. Kính và vật liệu kính

Kính xây dựng (kính mờ, kính chống chói)

Kính xe hơi (kiểm tra khả năng truyền sáng và chống lóa)

Kính mắt, kính áp tròng

  1. Màn hình và thiết bị điện tử

Máy máy đo độ mờ cs-700 CHN SPEC có thể đo màn hình LCD, OLED (kiểm tra lớp phủ chống chói)

Tấm nền tán xạ ánh sáng (diffuser sheets)

Mặt kính cảm ứng

  1. Bao bì & nhãn mác

Màng co, nhãn trong suốt

Bao bì nhựa dùng cho mỹ phẩm hoặc thực phẩm cao cấp

  1. Vật liệu chiếu sáng

Ống đèn LED, vỏ đèn nhựa trong

Bộ khuếch tán ánh sáng trong đèn panel

🎯 Lý do sử dụng máy CS-700 Haze Meter

Kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra

Đảm bảo sự đồng đều về độ trong và độ mờ giữa các lô sản xuất

Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật (ví dụ: ASTM D1003)

Máy đo độ mờ CS-700 giúp ích gì cho quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm ?

Máy đo độ mờ CS-700 CHN SPEC đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình kiểm soát chất lượng (QC) của các sản phẩm trong suốt hoặc bán trong suốt. Dưới đây là các lợi ích chính mà thiết bị mang lại cho công tác QC:

✅ 1. Đảm bảo tính nhất quán về ngoại quan sản phẩm

Máy giúp đo lường chính xác độ mờ (haze) và độ truyền sáng — hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và cảm nhận thị giác của người dùng.

Giúp phát hiện sự khác biệt giữa các lô hàng hoặc sai lệch trong quy trình sản xuất, từ đó đảm bảo đồng nhất về chất lượng.

✅ 2. Kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật và đáp ứng quy định

Máy đo độ mờ cs-700 CHN SPEC đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D1003, ISO 13468, ISO 14782.

Tránh rủi ro khi sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng từ phía khách hàng hoặc nhà quản lý chất lượng.

✅ 3. Tối ưu quy trình sản xuất

Phát hiện nhanh các vấn đề trong dây chuyền như:

Vật liệu bị lỗi (bị đục, có tạp chất)

Sai lệch trong nhiệt độ hoặc tốc độ đùn ép

Lỗi lớp phủ bề mặt (ví dụ lớp chống chói bị mờ không đồng đều)

✅ 4. Nâng cao hiệu quả R&D và cải tiến sản phẩm

Dùng trong quá trình phát triển vật liệu mới hoặc cải tiến đặc tính sản phẩm, như:

Màng nhựa có độ mờ nhất định để tránh nhìn thấy rõ sản phẩm bên trong

Vật liệu truyền sáng cao dùng trong chiếu sáng hoặc màn hình điện tử

✅ 5. Tăng độ tin cậy trong giao tiếp với khách hàng

Có thể cung cấp báo cáo đo lường cụ thể và khách quan cho khách hàng để chứng minh chất lượng sản phẩm.

Giúp xây dựng lòng tin và tạo lợi thế cạnh tranh.

Nói cách khác, máy CS-700 CHN SPEC giúp kiểm tra nhanh, chính xác và không phá hủy mẫu, từ đó giảm lỗi, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra.

Tính nội bật của máy đo độ mờ CS-700 năng sản phẩm

Các thông số đo lường đa dạng và chức năng đo độ rõ nét chuyên nghiệp

Tham số màu truyền sáng toàn diện

Tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM và ISO

Nhiều nguồn sáng khác nhau cho các tiêu chuẩn đo khác nhau

Đo bù để giúp kết quả kiểm tra chính xác hơn

Phần mềm Haze QC đi kèm theo tiêu chuẩn

Màn hình cảm ứng Android 7 inch cho trải nghiệm người dùng tốt hơn

Khu vực đo mẫu mở, mẫu có thể được đo theo chiều ngang hoặc chiều dọc

Nhiều loại đồ gá đo lường đi kèm

Trang web chinh hãng

Máy đo độ mờ CS-700 CHN SEPC
Máy đo độ mờ CS-700 CHN SEPC

Thông số kỹ thuật máy đo độ mờ CS-700 CHN SPEC

Dưới đây là thông số máy đo độ mờ CS-700 CHN SPEC

Hạng mục Thông số kỹ thuật máy đo độ mờ CS-700 CHN SPEC
Loại đo Độ mờ (Haze) / Độ truyền sáng (Transmittance)
Nguồn sáng CIE-A, CIE-C, CIE-D65
Chỉ số sắc độ A, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, TL83, TL84, CMF_U30, NBF, DLF
·       Tiêu chuẩn áp dụng ASTM D1003/D1044, ISO13468/ISO14782, JIS K7105/K7361/K7136, GB/T 2410-08, CIE No.15, ASTM E1164, DIN 5033, JIS Z8722…
·       Thông số đo Haze, Truyền sáng (T), Truyền phổ, CIE Lab, XYZ, Yxy, Hunter Lab, Munsell, CMYK, Độ trắng (ASTM, ISO), Vàng hóa, Độ trong suốt, Độ đục, ΔE*, ΔH, ΔC…
Phổ phản hồi Hàm phổ CIE V(λ)
Dải bước sóng 400–700nm
Khoảng cách bước sóng 10nm
Hình học đo 0/d (chiếu vuông góc / cảm biến khuếch tán)
Khu vực đo mẫu 16.5mm / 21mm
Dải đo độ truyền sáng / mờ 0–100%
Độ phân giải độ mờ 0.01%
Độ lặp lại Haze <10%: ≤0.05; Haze ≥10%: ≤0.1%; Truyền sáng: ≤0.1%
Kích thước mẫu Độ dày ≤145mm
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng 7 inch (Android)
Bộ nhớ Lưu trữ nội bộ
Cổng giao tiếp USB-A, USB-B
Nguồn điện 220V (có dây nguồn)
Nhiệt độ hoạt động 5–40°C, độ ẩm ≤80% (ở 35°C), không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản -20–45°C, độ ẩm ≤80% (ở 35°C), không ngưng tụ
Kích thước máy (DxRxC) 598mm x 247mm x 366mm
Trọng lượng 12kg
Phụ kiện tiêu chuẩn Phần mềm quản lý dữ liệu (Haze QC)
Tùy chọn thêm Giá đỡ mẫu đo, phim chuẩn haze
Đường kính hình cầu đo 154mm

Qúy khách xem thêm máy đo màu CS-36D

Chat Zalo

0869755390

Lên đầu trang